Thị trường dầu mỏ châu Á đang phát đi tín hiệu cảnh báo khi gián đoạn nguồn cung khiến giá dầu diesel và nhiên liệu máy bay tăng mạnh. Trong bối cảnh nhập khẩu giảm và tồn kho ở mức thấp, Goldman Sachs cảnh báo nguy cơ phải phân phối nhiên liệu theo hạn mức đang gia tăng tại các nền kinh tế chủ chốt.
Một cú sốc nguồn cung liên quan đến gián đoạn tại eo
biển Hormuz đang bắt đầu lan rộng trên thị trường dầu toàn cầu, trong đó châu Á
chịu áp lực lớn nhất. Báo cáo ngày 6/4/2026 của Goldman Sachs phân tích tình trạng
thiếu hụt theo từng sản phẩm, diễn biến giá và các dấu hiệu căng thẳng trên thực
địa.
Tổ chức này đưa ra đánh giá chi tiết theo từng khu vực
về tình trạng nguồn cung thắt chặt, giá tăng và những dấu hiệu sớm của việc
phân phối nhiên liệu theo hạn mức. Phân tích dựa trên dữ liệu tồn kho, dòng chảy
thương mại và diễn biến thị trường theo thời gian thực nhằm đánh giá khả năng
thiếu hụt nếu gián đoạn kéo dài.
5 dấu hiệu rủi ro thiếu hụt nhiên liệu phía trước
Mức dự trữ sản phẩm dầu suy giảm tại châu Á
Goldman Sachs bắt đầu từ yếu tố nền tảng nguồn cung,
cho rằng tồn kho các sản phẩm dầu tinh chế tại nhiều nền kinh tế châu Á vốn đã
thấp trước khi xảy ra gián đoạn. Theo dữ liệu ở trang 3 của báo cáo, mức tồn
kho trung bình tại một số khu vực châu Á chỉ tương đương khoảng một tháng nhu cầu,
so với khoảng 50 ngày ở châu Âu.
Áp lực đặc biệt lớn ở các nguyên liệu đầu vào cho hóa
dầu như naphta và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), do việc lưu trữ phức tạp hơn và tồn
kho thường thấp hơn.
“Các quốc gia châu Á (ngoài Trung Quốc) có dữ liệu
công bố thường ghi nhận mức tồn kho sản phẩm dầu tinh chế trước cú sốc thấp
hơn”, Goldman Sachs cho biết trong báo cáo.
Tổ chức này nhận định, với “bộ đệm” mỏng như vậy, khu
vực sẽ dễ bị tổn thương khi nhập khẩu chậm lại. Một số quốc gia có thể dựa vào
công suất lọc dầu trong nước hoặc nguồn dầu thô dự trữ, nhưng nhiều nước khác vẫn
phụ thuộc vào nguồn hàng nhập khẩu đang bị gián đoạn.
Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ vịnh Ba Tư
Một lớp rủi ro thứ hai đến từ sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Báo cáo cho thấy nhiều nền kinh tế châu Á nhập phần lớn dầu thô và sản phẩm
tinh chế từ Vịnh Ba Tư, khiến họ dễ bị ảnh hưởng nếu gián đoạn kéo dài.
Dữ liệu ở trang 4 cho thấy các quốc gia trong mẫu khảo
sát - chiếm khoảng một phần ba nhu cầu sản phẩm dầu tinh chế toàn cầu - thường
phụ thuộc khoảng một nửa nguồn cung từ khu vực này. Ở những thị trường như Hàn
Quốc và Singapore, mức phụ thuộc có thể lên tới gần ba phần tư. “Trong số các
quốc gia nhập khẩu nhiều từ vịnh Ba Tư, châu Á nổi bật nhất”, Goldman Sachs nhận
định.
Sự tập trung nguồn cung này khiến ngay cả gián đoạn một
phần cũng có ảnh hưởng rất lớn. Báo cáo lưu ý rằng dù nguồn nhập thay thế từ
các khu vực như Nga và Brazil đã hỗ trợ trong ngắn hạn, nhưng khó có thể bù đắp
hoàn toàn nếu dòng chảy từ Vịnh bị suy giảm kéo dài.
Nhập khẩu giảm mạnh vào cuối tháng 3
Báo cáo xác định cuối tháng 3 là bước ngoặt khi dòng
tàu chở dầu từ Trung Đông sang châu Á bắt đầu suy yếu rõ rệt. Biểu đồ ở trang 5
cho thấy lượng xuất khẩu từ vịnh Ba Tư giảm mạnh, trong khi nhập khẩu vào châu
Á giảm theo với độ trễ.
Goldman Sachs ước tính nhập khẩu ròng dầu của châu Á
đã giảm khoảng 9 triệu thùng/ngày vào cuối tháng 3 so với trước đó. Mức giảm
này chủ yếu do dòng dầu thô suy giảm.
“Nhập khẩu ròng dầu của châu Á giảm 9 triệu thùng/ngày
vào cuối tháng 3, cho thấy nguồn cung từ bên ngoài bị ảnh hưởng ngày càng
nghiêm trọng”, tổ chức này cho biết.
Trong khi một số quốc gia tạm thời giảm bớt ảnh hưởng
ban đầu bằng cách tìm nguồn dầu ngoài khu vực Vịnh hoặc cắt giảm xuất khẩu,
Goldman Sachs cho rằng các biện pháp này khó duy trì nếu gián đoạn kéo dài.
Đợt tăng giá do dầu diesel và nhiên liệu máy bay dẫn dắt
Nguồn cung thắt chặt đã nhanh chóng đẩy giá các loại
nhiên liệu chủ chốt tăng mạnh. Phần phân tích giá trong báo cáo cho thấy dầu
diesel và nhiên liệu máy bay ghi nhận mức tăng mạnh nhất trên toàn cầu.
Giá tăng khoảng 130-140 USD/thùng, tương đương khoảng
150%, trong đó châu Á chứng kiến mức tăng mạnh hơn các khu vực khác. “Giá dầu
diesel và nhiên liệu máy bay tăng mạnh nhất”, Goldman Sachs cho biết.
Tổ chức này cũng lưu ý rằng biến động giá không chỉ phản
ánh tình trạng thiếu hụt hiện tại mà còn do hoạt động mua dự phòng. Các quốc
gia giàu hơn có khả năng trả giá cao để giành nguồn hàng, càng đẩy giá lên.
Diễn biến này cũng ảnh hưởng tới những nước không phụ
thuộc trực tiếp vào khu vực Vịnh nhưng lại phụ thuộc vào các đối tác thương mại
có liên quan, tạo ra hiệu ứng lan tỏa trên toàn cầu.
Dấu hiệu sớm của phân phối hạn mức và gián đoạn khai
thác
Bên cạnh dữ liệu và giá cả, Goldman Sachs còn theo dõi
các tín hiệu thực tế cho thấy nguồn cung đang bị siết chặt. Báo cáo tổng hợp
nhiều trường hợp phân phối nhiên liệu theo hạn mức và hoạt động công nghiệp chậm
lại ở nhiều quốc gia.
Ở trang 8, các ví dụ bao gồm việc hạn chế bán nhiên liệu
tại một số khu vực ở châu Á, chính phủ áp dụng biện pháp kiểm soát tiêu thụ và
các nhà máy hóa dầu cắt giảm sản lượng do thiếu nguyên liệu đầu vào. “Thái Lan
và Ấn Độ là hai quốc gia xuất hiện nhiều nhất trong các tin tức về phân phối
nhiên liệu theo hạn mức”, Goldman Sachs cho biết.
Báo cáo cũng ghi nhận các doanh nghiệp đã bắt đầu điều
chỉnh hoạt động. Chẳng hạn, các nhà khai thác hóa dầu tại Hàn Quốc và Nhật Bản
đã giảm sản lượng khi nguồn cung naphta trở nên không chắc chắn.
Chính phủ các nước đang phản ứng bằng các biện pháp tập
trung vào nhiên liệu vận tải như xăng và dầu diesel, bao gồm áp trần mua và ban
bố tình trạng khẩn cấp tại một số khu vực.
Kết luận
Goldman Sachs đưa ra cái nhìn nhiều lớp về một thị trường
đang chịu áp lực, khi tồn kho thấp, phụ thuộc lớn vào nhập khẩu và nguồn cung
suy giảm cùng lúc. Báo cáo cho rằng dù các điều chỉnh ngắn hạn đã phần nào giảm
bớt cú sốc ban đầu, dư địa xoay xở đang thu hẹp, đặc biệt tại châu Á. Nếu gián
đoạn tại eo biển Hormuz kéo dài, sự kết hợp giữa tồn kho giảm, giá tăng và tình
trạng căng thẳng nguồn cung nhiên liệu có thể trở nên nghiêm trọng hơn trong những
tuần tới, trong đó các nguyên liệu đầu vào cho hóa dầu vẫn là phân khúc dễ bị tổn
thương nhất.
Theo PTT
