Tuy nhiên, nếu đặt cạnh những hình mẫu quen thuộc trong khu vực như Singapore, Seoul hay Bangkok thì đô thị việt nam vẫn mang một dáng vẻ khác: chưa hoàn thiện, chưa quá tải, nhưng chịu áp lực thay đổi ngày càng lớn.
Tăng trưởng nhanh nhưng chưa định
hình
Sự khác biệt đó không chỉ nằm ở
quy mô dân số hay mật độ xây dựng, mà còn ở cách các đô thị được quy hoạch, kết
nối hạ tầng, ứng dụng công nghệ và đặt con người vào trung tâm phát triển. Việt
Nam đang đứng ở một “điểm chuyển tiếp” quan trọng, nơi dư địa điều chỉnh còn rộng,
nhưng thời gian để lựa chọn hướng đi đúng lại không còn nhiều.
Theo World Bank, tỷ lệ đô thị hóa
của Việt Nam đã tăng từ khoảng 30% năm 2009 lên hơn 42% vào năm 2024 và được dự
báo vượt 50% trước năm 2030. Mỗi năm, các đô thị Việt Nam tiếp nhận thêm khoảng
một triệu cư dân mới - tương đương quy mô của một thành phố cỡ trung bình. Tốc
độ này đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia đô thị hóa nhanh nhất châu Á.
TP.HCM hiện là đô thị đông dân nhất
cả nước với hơn 14 triệu người, không chỉ nhờ tăng trưởng tự nhiên mà còn do mở
rộng không gian đô thị sau các đợt sáp nhập. Hà Nội, sau lần mở rộng địa giới
năm 2008, cũng trở thành một đô thị rộng lớn với hơn 8,5 triệu dân, phát triển
theo mô hình đa trung tâm. Ở miền Trung, Đà Nẵng mở rộng không gian đô thị ven
biển, kết nối du lịch - dịch vụ - công nghệ trong một dải đô thị kéo dài.
Tăng trưởng nhanh mang lại động lực
kinh tế, đầu tư và đổi mới, nhưng cũng bộc lộ rõ những áp lực quen thuộc: ùn tắc
giao thông, thiếu không gian công cộng, chênh lệch giữa trung tâm và vùng ven,
áp lực lên môi trường và hạ tầng xã hội. Chính vì vậy, trong giai đoạn hiện
nay, hạ tầng giao thông và kết nối đô thị đang trở thành “xương sống” của chiến
lược phát triển mới. TP.HCM dự kiến khởi công hàng loạt tuyến metro trọng điểm
từ năm 2026; Hà Nội tăng tốc triển khai các tuyến metro số 2, số 5 và mở rộng
Nhổn - Ga Hà Nội; Đà Nẵng đầu tư hầm chui sân bay và chuẩn bị các dự án giao
thông công cộng trong tương lai. Những dự án này không chỉ giải bài toán đi lại,
mà còn đặt nền móng cho cách tổ chức lại không gian đô thị.
Đặt trong bức tranh châu Á, đô thị
Việt Nam đang ở vị thế đặc biệt: chưa tinh gọn như Singapore, chưa bước sâu vào
tái cấu trúc như Seoul, nhưng cũng chưa rơi vào trạng thái quá tải kéo dài như
Bangkok. Đây vừa là lợi thế, vừa là áp lực, bởi dư địa điều chỉnh vẫn còn,
nhưng “khoảng thời gian vàng” để hành động đang dần thu hẹp.
Singapore - Seoul - Bangkok:
Ba mô hình và ba bài học cho Việt Nam
So sánh với các đô thị hàng đầu
châu Á cho thấy rõ hơn vị thế và thách thức của Việt Nam. Singapore gần như đã
hoàn tất quá trình đô thị hóa. Với khoảng 5,9 triệu dân trên diện tích hơn
700km², mỗi mét vuông đất đều được quy hoạch chặt chẽ và tối ưu. Đô thị này nổi
bật bởi sự tinh gọn: giao thông công cộng hiệu quả, không gian xanh được tích hợp
sâu vào cấu trúc đô thị, các khu chức năng được phân bổ rõ ràng. Singapore
không mở rộng bằng cách “trải rộng”, mà bằng cách tối ưu chiều cao, chiều sâu
và hiệu quả vận hành.

Singapore, với dân số khoảng 5,9 triệu
người trên diện tích chỉ hơn 700 km², gần như đã hoàn tất quá trình đô thị hóa
Seoul lại là ví dụ điển hình của
một đô thị bước vào giai đoạn tái cấu trúc. Dân số khu vực trung tâm đã giảm so
với đỉnh cao cuối thế kỷ XX, nhưng vùng đô thị mở rộng quanh Seoul vẫn là trung
tâm kinh tế - văn hóa với hơn 25 triệu người. Thay vì mở rộng tràn lan, Seoul tập
trung tái sinh các khu dân cư cũ, nâng cấp hạ tầng và chuyển đổi không gian. Những
dự án như Cheonggyecheon hay Seoullo 7017 cho thấy cách một đô thị có thể “làm
mới chính mình” từ hạ tầng cũ.
Bangkok đại diện cho mô hình tăng
trưởng nóng. Với dân số đô thị trên 10 triệu người, thành phố này phát triển
nhanh về kinh tế, cao ốc và dịch vụ, nhưng phải đối mặt với những vấn đề kéo
dài như ùn tắc, ngập lụt và áp lực môi trường. Dù đã đầu tư mạnh vào BTS, MRT
và cao tốc, Bangkok vẫn là lời cảnh báo về cái giá phải trả khi hạ tầng và quản
trị không theo kịp tốc độ đô thị hóa.
Đặt Việt Nam vào giữa ba mô hình
này, có thể thấy rõ một điểm chung đó là Việt Nam chưa bị “khóa chặt” vào một
quỹ đạo duy nhất. Điều đó mở ra cơ hội học hỏi là sự tinh chỉnh chi tiết của
Singapore, khả năng tái cấu trúc của Seoul và bài học kiểm soát tăng trưởng từ
Bangkok.
Từ “đô thị thông minh” đến đô
thị đáng sống
Nếu hạ tầng là bộ khung, thì công
nghệ đang trở thành “bộ não” vận hành các đô thị châu Á. Singapore triển khai
Virtual Singapore, mô hình song sinh số 3D để giám sát giao thông, năng lượng
và môi trường theo thời gian thực. Seoul tích hợp dữ liệu lớn, AI và IoT vào nền
tảng Metaverse Seoul, mở rộng quản lý đô thị sang không gian số. Bangkok chọn
hướng thực tiễn hơn với Traffy Fondue, cho phép người dân trực tiếp phản ánh
các vấn đề đô thị.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi
số đô thị đang tăng tốc. TP.HCM vận hành Trung tâm Điều hành đô thị thông minh
(IOC), Hà Nội triển khai iHanoi và hệ thống camera, cảm biến để điều tiết giao
thông và dịch vụ công. Dù còn khoảng cách so với các đô thị tiên phong, công
nghệ đang dần trở thành hạ tầng mềm gắn với đời sống đô thị Việt Nam.
TP.HCM đã trở thành siêu đô thị hơn
14 triệu người, đông nhất cả nước
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế
cho thấy đô thị thông minh không chỉ là câu chuyện công nghệ. Điều cốt lõi vẫn
là quy hoạch, quản trị và trải nghiệm sống của người dân. Công nghệ chỉ phát
huy hiệu quả khi được đặt trong một cấu trúc đô thị hợp lý, nơi giao thông công
cộng, không gian xanh và dịch vụ công được thiết kế xoay quanh con người.
Nhiều chuyên gia nhận định Việt
Nam đang đứng trước giai đoạn bản lề của quá trình phát triển đô thị. Các bảng
xếp hạng quốc tế về đô thị thông minh và quản trị cho thấy TP.HCM và Hà Nội vẫn
đứng ngoài nhóm dẫn đầu khu vực. Khoảng cách với Singapore hay Seoul là có thật,
nhưng đó không chỉ là thách thức, mà còn là dư địa để lựa chọn hướng đi phù hợp.
Điểm mạnh của đô thị Việt Nam nằm ở quy mô thị trường, dân số trẻ và khả năng
thích ứng nhanh. Điểm yếu nằm ở quy hoạch chưa đồng bộ, hạ tầng còn thiếu và
năng lực quản trị chưa theo kịp tốc độ phát triển.
Trong bối cảnh đó, bài toán không
phải là “đô thị hóa nhanh hay chậm”, mà là đô thị hóa theo hướng nào. Nếu
tận dụng tốt giai đoạn chuyển tiếp này, đầu tư hạ tầng đúng trọng tâm, ứng dụng
công nghệ gắn với quản trị, phát triển không gian sống bền vững thì đô thị Việt
Nam có thể tránh được những “vết xe đổ” của tăng trưởng nóng và từng bước tiệm
cận các hình mẫu tiên tiến trong khu vực.
So với những đô thị đã ổn định
như Singapore, đang tái cấu trúc mạnh mẽ như Seoul hay tăng trưởng nhanh như
Bangkok, các thành phố lớn của Việt Nam vẫn ở giai đoạn định hình mô hình phát
triển. Tốc độ mở rộng nhanh, nhưng cấu trúc không gian, hạ tầng và cách tổ chức
đời sống đô thị vẫn đang được hoàn thiện. Chính trạng thái chuyển tiếp này tạo
ra dư địa điều chỉnh đáng kể, song cũng đặt ra áp lực lớn khi quá trình đô thị
hóa diễn ra nhanh hơn khả năng đáp ứng của hạ tầng và quản trị.
BQK7
