Tuy nhiên, quyết định hạ lãi suất ở mức 0,25 điểm phần trăm lần này được đưa ra với 3 phiếu bất đồng. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 2017 mà nội bộ Fed xuất hiện mức chia rẽ rõ rệt đến vậy.
Trong số 3 phiếu phản đối, Chủ tịch Fed Chicago, Austan
Goolsbee, và Chủ tịch Fed Kansas City, Jeff Schmid, cho rằng không nên cắt giảm
lãi suất ở thời điểm hiện tại, trong khi Thống đốc Stephen Miran lại cho rằng cần
mạnh tay hơn với mức giảm 0,5 điểm phần trăm.
Sự phân hóa này phản ánh hai nỗi lo đang giằng co trong nội
bộ Fed đó là lạm phát còn dai dẳng hay thị trường lao động đang xuống dốc?
Phe “diều hâu” lo ngại lạm phát sẽ trở thành vấn đề khó kiểm
soát nếu lãi suất không còn đủ sức kiềm chế. Ngược lại, các nhà hoạch định
chính sách ưu tiên việc làm lại nhìn thấy nguy cơ rõ rệt hơn từ thị trường lao
động đang nguội lạnh và lo rằng nếu thất nghiệp gia tăng, việc khắc phục sẽ khó
hơn rất nhiều so với việc kiềm chế lạm phát ở mức 2,8%.
Dù đứng giữa hai luồng quan điểm đối lập, Chủ tịch Jerome
Powell vẫn là người nắm quyền điều phối và định hướng. Với 3 cuộc họp chính
sách còn lại trước khi kết thúc nhiệm kỳ vào tháng 5/2026, ông đang cố gắng giữ
ổn định và tạo đồng thuận trong một bối cảnh chính trị nhạy cảm, khi Tổng thống
Donald Trump tuyên bố sắp bổ nhiệm người kế nhiệm Powell trong thời gian tới.
Ông Powell bảo vệ quyết định cắt giảm lãi suất là nhằm phòng
ngừa rủi ro từ sự chững lại của thị trường lao động, lập luận được ông nêu ra từ
bài phát biểu tại Jackson Hole hồi tháng 8. Nhưng giờ đây, khi chính sách đã đi
đến gần “mức trung lập”, mức lãi suất không thúc đẩy cũng không kìm hãm tăng
trưởng, thì mỗi quyết định nới lỏng thêm lại càng gây tranh cãi.
“Bạn sẽ mất thêm một vài phiếu ủng hộ sau mỗi lần cắt và cần
thêm dữ liệu thuyết phục để giành được đồng thuận tiếp theo,” chuyên gia
Jonathan Pingle từ UBS nhận định.
Những quyết định sắp tới của Fed sẽ phụ thuộc nhiều vào dữ
liệu kinh tế dự kiến công bố trong thời gian tới, bao gồm báo cáo việc làm
tháng 10 và 11, cũng như chỉ số giá tiêu dùng tháng 11. Các dữ liệu này sẽ cung
cấp thêm bằng chứng để đánh giá xem liệu nền kinh tế đang rơi vào chu kỳ sa sút
hay chỉ đang điều chỉnh nhẹ.
Một kịch bản đáng lo ngại đối với Fed sẽ là tỷ lệ thất nghiệp
tiếp tục tăng, đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng đều và số lượng việc làm mới chững
lại - tín hiệu cho thấy lực cầu lao động đang yếu dần. Ngược lại, nếu lạm phát
lại có dấu hiệu bùng lên, nhất là do các doanh nghiệp chuyển phần chi phí do
thuế quan sang giá bán trong đợt điều chỉnh giá đầu năm, Fed có thể phải đảo
chiều chính sách nhanh chóng.
Nathan Sheets, kinh tế trưởng toàn cầu tại Citi, cho biết
ông đặc biệt chú ý đến dữ liệu giá cả trong tháng 1, thời điểm các doanh nghiệp
thường cập nhật bảng giá. Theo ông, nếu giá cả bị ảnh hưởng rõ rệt từ thuế
quan, thì đó là lúc sẽ xảy ra.
Fed đang phải đưa ra quyết định trong một không gian chính
sách ngày càng bị thu hẹp. Mục tiêu kiểm soát lạm phát vẫn là 2%, nhưng lạm
phát lõi vẫn đang ở mức 2,8% và chưa có tín hiệu rõ ràng cho thấy sẽ quay về mục
tiêu sớm.
Trong bối cảnh này, Fed không còn nhiều dư địa để phạm sai lầm.
Nếu tiếp tục nới lỏng mà không có cơ sở dữ liệu ủng hộ, Fed có thể đánh mất uy
tín, đồng thời khiến lợi suất dài hạn, ví dụ trái phiếu 10 năm, tăng cao. Diễn
biến này đi ngược lại với kỳ vọng giảm chi phí vay của người dân và doanh nghiệp.
Theo MKT
