Đây là nhận định được Shell đưa ra trong báo cáo thường niên công bố ngày 30/6.
Trong báo cáo Triển vọng LNG 2026 (LNG Outlook 2026),
Shell - nhà giao dịch LNG lớn nhất thế giới - dự báo nhu cầu LNG toàn cầu sẽ đạt
gần 700 triệu tấn mỗi năm vào năm 2050. Công ty này cho biết, sau khi đạt 422
triệu tấn trong năm 2025, thương mại LNG toàn cầu được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng
trong năm 2026. Tuy nhiên, hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz bị gián đoạn
nghiêm trọng do xung đột tại Trung Đông đã khiến khoảng 20% nguồn cung LNG hằng
tháng trên toàn cầu bị đình trệ.
Shell nhận định, nếu hoạt động vận tải qua eo biển
Hormuz trở lại bình thường trong mùa hè này, khối lượng thương mại LNG toàn cầu
năm 2026 có thể chỉ tương đương mức của năm 2025 trước khi quay trở lại đà tăng
trưởng vào năm 2027.
Ông Cederic Cremers, Chủ tịch mảng Khí tích hợp của
Shell, cho biết cuộc xung đột đã tạo ra cú sốc trên diện rộng đối với toàn bộ hệ
thống kinh tế khi tác động lan tỏa tới mọi phân khúc. Tuy nhiên, ngành LNG đã
chứng minh khả năng chống chịu và thích ứng trước những biến động của thị trường.
Theo Shell, việc gia tăng nguồn cung LNG cùng với sự mở rộng hạ tầng tái hóa
khí trong những năm gần đây đã giúp thị trường linh hoạt hơn, qua đó hạn chế
tác động từ sự gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz.
Bên cạnh đó, việc đưa vào vận hành các cơ sở hóa lỏng
mới tại Bắc Mỹ, hiệu suất được cải thiện tại các nhà máy hiện hữu và tốc độ nhập
khẩu LNG chậm lại ở châu Á đã phần nào bù đắp sự sụt giảm nguồn cung từ Trung
Đông.
Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran cũng đã làm đảo
lộn triển vọng thị trường LNG toàn cầu khi đẩy giá LNG tăng cao, gây thiệt hại
cho các cơ sở xuất khẩu của Qatar và làm chậm tiến độ các dự án nguồn cung mới,
từ đó làm dấy lên lo ngại về nhu cầu từ các khách hàng châu Á vốn rất nhạy cảm
với giá cả. Các nhà phân tích cho rằng giá LNG ở mức cao sẽ kìm hãm nhu cầu tại
Nam Á, buộc nhiều nước chuyển sang tìm kiếm các nguồn cung LNG thay thế hoặc
quay lại sử dụng than đá và khí đốt nội địa.
Theo dữ liệu của Công ty phân tích Kpler, lượng LNG nhập
khẩu của châu Á trong nửa đầu năm 2026 giảm gần 4%, xuống còn 127,7 triệu tấn
so với cùng kỳ năm trước. Mặc dù giá LNG giao ngay tại châu Á đã có thời điểm
vượt 20 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh (mmBtu) trong giai đoạn căng thẳng ở Trung
Đông lên đến đỉnh điểm, mức giá này vẫn thấp hơn đáng kể so với năm 2022 sau
khi Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraine, phản ánh khả năng chống chịu của thị
trường LNG đã được cải thiện. Hiện giá LNG giao ngay tại châu Á ở mức 15,35
USD/mmBtu, thấp nhất trong gần bốn tháng, khi thị trường kỳ vọng một thỏa thuận
hòa bình có thể chấm dứt xung đột.
Theo Shell, khoảng 180 triệu tấn nguồn cung LNG mới mỗi
năm sẽ được đưa vào thị trường trước năm 2030, góp phần cải thiện khả năng tiếp
cận và tính cạnh tranh về giá của khí đốt, đồng thời mở rộng nhu cầu tại nhiều
thị trường mới.
Các dự báo cho thấy Nam Á và Đông Nam Á sẽ chiếm khoảng
40% tổng lượng LNG nhập khẩu toàn cầu vào năm 2050, khi nhiều quốc gia trong
khu vực đẩy mạnh thay thế than đá bằng các nguồn năng lượng phát thải thấp hơn
nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng tăng nhanh. LNG cũng sẽ tiếp tục giữ vai trò
quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng của châu Âu và hỗ trợ cân bằng hệ
thống điện sử dụng nguồn năng lượng tái tạo vốn có tính gián đoạn, trong bối cảnh
sản lượng khí đốt nội địa của khu vực này suy giảm.
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, Shell cho rằng cần
có các khoản đầu tư đáng kể vào những dự án xuất khẩu LNG mới trong giai đoạn từ
những năm 2030 đến 2040. Ngoài các dự án đang được xây dựng, thế giới sẽ cần bổ
sung khoảng 200 triệu tấn nguồn cung LNG mới mỗi năm.
Ông Cederic Cremers nhấn mạnh rằng, mặc dù vẫn cần tiếp
tục đầu tư mạnh mẽ vào cả hạ tầng cung ứng và tiêu thụ LNG, triển vọng dài hạn
của thị trường vẫn rất tích cực và LNG sẽ tiếp tục đóng vai trò là nhân tố giúp
ổn định hệ thống năng lượng toàn cầu.
Theo PTT
