Từ một sản phẩm mang đậm dấu ấn văn hóa, matcha đang từng bước định hình lại chuỗi giá trị nông nghiệp Nhật Bản, đồng thời chiếm lĩnh ngày càng nhiều không gian trong thị trường thực phẩm – đồ uống toàn cầu.
Nếu như khoảng 25 năm trước, sushi từng thực hiện một
cuộc "viễn chinh" ngoạn mục để chinh phục khẩu vị thế giới, thì hiện
nay, matcha đang lặp lại hành trình đó theo một cách khác. Đó là gắn với xu hướng
sức khỏe, lối sống bền vững và tiêu dùng hiện đại.
Theo các ước tính của ngành nông nghiệp trà xanh, quy
mô thị trường matcha toàn cầu hiện vào khoảng 2,5 tỷ USD và có thể đạt 4-4,5 tỷ
USD trong vài năm tới. Nhu cầu tăng mạnh tại Bắc Mỹ và châu Âu, nơi matcha được
định vị như một lựa chọn caffeine "nhẹ" hơn cà phê, giàu chất chống
oxy hóa và phù hợp với xu hướng sống lành mạnh.
Tại Nhật Bản, xuất khẩu trà bột – chủ yếu là matcha –
đang tăng trưởng nhanh.Từ tháng 1 đến tháng 8/2025, kim ngạch xuất khẩu mặt
hàng này đã vượt 27 tỷ yen (xấp xỉ 172 triệu USD), tăng mạnh so với cùng kỳ các
năm trước. Mỹ hiện là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm khoảng 40–45% tổng
giá trị xuất khẩu matcha của Nhật Bản, theo sau là châu Âu và một số thị trường
châu Á.
Đáng chú ý, matcha không còn là sản phẩm ngách. Từ các
chuỗi cà phê toàn cầu như Starbucks, Dunkin' cho tới ngành đồ uống đóng chai,
bánh kẹo và thậm chí mỹ phẩm, matcha đã trở thành nguyên liệu quen thuộc. Việc
được tích hợp vào các hệ sinh thái tiêu dùng quy mô lớn giúp thị trường duy trì
đà tăng trưởng ổn định, thay vì chỉ phụ thuộc vào các trào lưu ngắn hạn trên mạng
xã hội.
Tuy nhiên, thành công nhanh chóng cũng bộc lộ nghịch
lý lớn nhất của ngành matcha. Cầu tăng nhanh hơn đáng kể so với khả năng mở rộng
nguồn cung. Tại nhiều vùng trồng trà nổi tiếng như Kyoto hay Uji, tình trạng
khan hàng diễn ra thường xuyên. Không ít cửa hàng phải giới hạn số lượng bán ra
mỗi khách, trong khi nhiều đơn hàng xuất khẩu bị kéo dài thời gian giao do thiếu
nguồn cung ổn định.
Nguyên nhân nằm ở đặc thù sản xuất. Matcha được làm từ
tencha – loại lá trà phải trồng trong điều kiện che nắng, sau đó hấp, tách gân
và nghiền mịn bằng cối đá. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật cao và không thể mở rộng
trong thời gian ngắn. Việc chuyển đổi từ trồng trà lá thông thường sang trồng
tencha mất ít nhất hai năm, khiến ngành khó phản ứng nhanh trước làn sóng nhu cầu
toàn cầu.
Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng còn đối mặt với những
"nút thắt" khác như thời tiết thất thường, thiếu máy móc nghiền trà
và công suất chế biến hạn chế. Nhiều nhà máy có đủ nguyên liệu đầu vào nhưng
không thể nghiền kịp thành bột, khiến khâu cuối cùng của chuỗi giá trị trở
thành điểm nghẽn.
Giá tencha vì vậy đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều
năm, kéo theo chi phí đầu vào tăng mạnh. Điều này đặc biệt gây áp lực với các
doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như phân khúc matcha trung cấp – nơi biên lợi nhuận
không đủ lớn để "hấp thụ" chi phí leo thang.
Thách thức lớn hơn nằm ở yếu tố con người. Tại các
vùng trồng trà truyền thống, phần lớn nông dân đều đã ngoài 60–65 tuổi. Trong
khi đó, lực lượng lao động trẻ ngày càng ít mặn mà với công việc thủ công nặng
nhọc, thu nhập bấp bênh và phụ thuộc nhiều vào thời tiết.
Điều này khiến nhiều trang trại, mặc dù có đơn hàng, vẫn
không dám mở rộng sản xuất. Việc đầu tư thêm đất, máy móc và kho bảo quản đòi hỏi
vốn lớn, trong khi rủi ro thị trường không nhỏ nếu nhu cầu toàn cầu chững lại.
Một số chuyên gia cảnh báo cơn sốt matcha có thể mang tính chu kỳ, buộc các
doanh nghiệp phải cân nhắc giữa tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững.
Hơn nữa, ngành matcha Nhật Bản cũng đang phải đối mặt
với sự cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ từ các nước trong khu vực. Trung Quốc và
Hàn Quốc đã bắt đầu gia tăng sản lượng matcha giá rẻ, nhắm đến phân khúc đại
trà phục vụ đồ uống và thực phẩm công nghiệp. Điều này tạo ra sự phân hóa rõ rệt.
Nhật Bản giữ vai trò dẫn dắt ở phân khúc trung – cao cấp và cao cấp, trong khi
các đối thủ cạnh tranh bằng giá và quy mô.

Trên thực tế, matcha đang hình thành một chuỗi giá trị
nhiều tầng. Ở phân khúc giá thấp, yếu tố quyết định là nguồn cung ổn định và
chi phí. Ở phân khúc trung và cao cấp, thương hiệu, nguồn gốc và tiêu chuẩn sản
xuất lại trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Đây cũng là lý do matcha Nhật Bản
vẫn giữ được chỗ đứng vững chắc tại Bắc Mỹ và châu Âu, nơi người tiêu dùng sẵn
sàng trả giá cao cho chất lượng và câu chuyện xuất xứ.
Ở tầm vĩ mô, matcha đang dần trở thành một mặt hàng xuất
khẩu chiến lược mới của Nhật Bản, bên cạnh các ngành công nghiệp truyền thống.
Đồng yen yếu trong những năm gần đây càng giúp matcha Nhật Bản gia tăng sức cạnh
tranh trên thị trường quốc tế. Chính phủ Nhật Bản coi trà xanh – đặc biệt là
matcha – là một phần trong chiến lược thúc đẩy xuất khẩu nông sản có giá trị
gia tăng cao. Tuy nhiên, để tận dụng trọn vẹn cơ hội, ngành trà như giải quyết
đồng thời nhiều vấn đề hiện đại hóa sản xuất, mở rộng công suất chế biến, thu
hút và đào tạo lao động trẻ, cũng như thích ứng với cạnh tranh khu vực và biến
đổi khí hậu.
Vượt ra ngoài khuôn khổ của một loại nông sản, matcha
đang trở thành một tài sản kinh tế – thương mại mang tính biểu tượng của Nhật Bản
trong thế kỷ XXI. Ngay cả khi phải đối mặt với những bất cập của tăng trưởng
nóng, nhưng với nhu cầu toàn cầu còn dư địa lớn, matcha vẫn được kỳ vọng sẽ tiếp
tục là điểm sáng của nông nghiệp Nhật Bản trên bản đồ kinh tế thế giới.
